leaning tower

leaning tower

The Leaning Tower of Pisa stands at a distinct angle in the city square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháp nghiêng: "Leaning tower" dùng để chỉ một tòa tháp cấu trúc không thẳng đứng, bị nghiêng sang một bên. Từ này thường được biết đến nhiều nhất qua Tháp nghiêng Pisa (Leaning Tower of Pisa) ở Ý, một công trình kiến trúc nổi tiếng thế giới độ nghiêng đặc trưng của .
    • Công trình kiến trúc nghiêng: Ngoài Tháp Pisa, "leaning tower" cũng có thể chỉ bất kỳ tháp nào bị nghiêng do thiết kế, lỗi xây dựng, hoặc tác động của thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The leaning tower of Pisa is one of the most famous landmarks in Italy. (Tháp nghiêng Pisa một trong những địa danh nổi tiếng nhất ở Ý.)
    • Many tourists visit the leaning tower every year to take photos. (Nhiều du khách ghé thăm tháp nghiêng mỗi năm để chụp ảnh.)
    • The city has a smaller leaning tower that was built in the 14th century. (Thành phố một tháp nghiêng nhỏ hơn được xây dựng vào thế kỷ 14.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leaning tower" thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc, du lịch, hoặc lịch sử để nói về các công trình độ nghiêng đáng chú ý.
    • Engineers have been working to stabilize the leaning tower for decades. (Các kỹ sư đã làm việc để ổn định tháp nghiêng trong nhiều thập kỷ.)
  • Nghĩa bóng: Đôi khi "leaning tower" được dùng ẩn dụ để chỉ một thứ đó không ổn định, dễ đổ vỡ.
    • His business is like a leaning tower, ready to collapse at any moment. (Công việc kinh doanh của anh ấy giống như một tháp nghiêng, sẵn sàng sụp đổ bất cứ lúc nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Tower (n): tháp (một cấu trúc cao, thường hình trụ hoặc vuông).
    • The tower of the castle was visible from miles away. (Tháp của lâu đài có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm.)
  • Leaning (adj): nghiêng, đổ nghiêng (dùng để mô tả trạng thái không thẳng đứng).
    • The leaning fence was about to fall. (Hàng rào nghiêng sắp đổ.)
  • Pisa (n): tên thành phố ở Ý, nơi Tháp nghiêng Pisa.
Từ đồng nghĩa
  • Slanted tower: tháp nghiêng (dùng để chỉ bất kỳ tháp nào bị lệch khỏi phương thẳng đứng).
  • Inclined tower: tháp độ dốc (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Tilted tower: tháp bị đổ nghiêng (nhấn mạnh trạng thái không cân bằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "leaning tower". Tuy nhiên, động từ "lean" có thể kết hợp với giới từ:
    • Lean over: nghiêng người qua.
      • Don't lean over the edge of the leaning tower. (Đừng nghiêng người qua mép của tháp nghiêng.)
    • Lean against: dựa vào.
      • The ladder is leaning against the tower. (Cái thang đang dựa vào tháp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a leaning tower": giống như một tháp nghiêng, chỉ một thứ đó không ổn định hoặc sắp đổ.
    • His argument was like a leaning tower, full of flaws. (Lập luận của anh ấy giống như một tháp nghiêng, đầy sai sót.)

Từ chứa "leaning tower"